accessory vertebral vein

accessory vertebral vein

The diagram shows the accessory vertebral vein in the neck.

Định nghĩa

Danh từ: Tĩnh mạch đốt sống phụ (accessory vertebral vein) một tĩnh mạch nhỏ đi kèm với tĩnh mạch đốt sống chính. đi qua lỗ ngang của đốt sống cổ thứ 7 (đốt sống C7) đổ vào tĩnh mạch cánh tay đầu (brachiocephalic vein).

dụ sử dụng
  • (Tĩnh mạch đốt sống phụ thường được xác định trong các ca phẫu thuật bóc tách vùng cổ.)
  • (Tổn thương tĩnh mạch đốt sống phụ có thể gây chảy máu cục bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "accessory vertebral vein" thường xuất hiện trong ngữ cảnh giải phẫu học lâm sàng hoặc phẫu thuật thần kinh, đặc biệt khi mô tả hệ thống tĩnh mạch vùng cổ cột sống.
    • In radiology, the accessory vertebral vein may be visible on contrast-enhanced CT scans. (Trong chẩn đoán hình ảnh, tĩnh mạch đốt sống phụ có thể thấy được trên phim CT tiêm thuốc cản quang.)
Biến thể từ gần giống
  • Vertebral vein (n): Tĩnh mạch đốt sống chính.
  • Brachiocephalic vein (n): Tĩnh mạch cánh tay đầu (nơi đổ vào của tĩnh mạch phụ).
  • Foramen transversarium (n): Lỗ ngang (của đốt sống cổ).
Từ đồng nghĩa
  • Accessory vertebral venous channel (n): Kênh tĩnh mạch đốt sống phụ (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp, đây thuật ngữ giải phẫu.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.